Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dự án kinh doanh" (1)
dự án kinh doanh
Tiếng Anh
Cụm từbusiness project
Nhiều dự án kinh doanh mới đã được cấp phép.
Many new business projects have been licensed.
Từ liên quan "dự án kinh doanh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dự án kinh doanh" (1)
Nhiều dự án kinh doanh mới đã được cấp phép.
Many new business projects have been licensed.
